senior citizen

/ˈsinjər ˈsɪtɪzən/
Danh từ
  1. Một người già, được coi là một người trên năm mươi, năm mươi lăm, sáu mươi hoặc sáu mươi lăm tuổi.
    An elderly person, variously considered to be a person over fifty, fifty-five, sixty, or sixty-five years of age.
🎬 Nghe “senior citizen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish